Từ vựng tiếng Trung
chéng*lì成
立
Nghĩa tiếng Việt
thành lập
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (cái mác)
6 nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Kết hợp giữa '戈' (cái mác) và phần còn lại, tạo thành ý nghĩa của sự hoàn thành, đạt được.
- 立: Hình ảnh một người đứng thẳng, thể hiện sự đứng vững hoặc thiết lập.
→ 成立: Ý chỉ việc thiết lập hoặc đạt được một cái gì đó một cách vững chắc.
Từ ghép thông dụng
成立
thành lập
成功
thành công
成立公司
thành lập công ty