Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập làm vị ngữ hoặc đi sau danh từ chỉ thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai nghiệp
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Dùng khi cửa hàng, nhà hàng, công ty bắt đầu hoạt động. Thường có красная лента (ribbon cutting) và pháo. Ngược nghĩa: 停业 (ngừng kinh doanh), 关门 (đóng cửa). Synonym: 开张.
Câu ví dụ
- 这家餐厅明天开业。
- 祝贺你开业大吉!
Kết hợp thường gặp
- 重新开业
- 开业典礼
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.