Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Action Verb)Dùng khi cửa hàng, nhà hàng, công ty bắt đầu hoạt động. Thường có красная лента (ribbon cutting) và pháo. Ngược nghĩa: 停业 (ngừng kinh doanh), 关门 (đóng cửa). Synonym: 开张.
Câu ví dụ
- 这家餐厅明天开业。
- 祝贺你开业大吉!
Kết hợp thường gặp
- 重新开业
- 开业典礼
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.