Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ trong câu, mang tân ngữ chỉ nội dung báo cáo hoặc cấp trên nhận báo cáo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng báo
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công sở, doanh nghiệp khi cần báo cáo lên cấp trên hoặc trụ sở chính.
Câu ví dụ
- 把结果上报给领导
Báo cáo kết quả lên lãnh đạo
- 上报问题
báo cáo vấn đề lên trên
- 及时上报
báo cáo kịp thời
- 上报总部
báo cáo trụ sở chính
Kết hợp thường gặp
- 上报给
báo cáo cho
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.