Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ hoa quả, thường kết hợp với lượng từ 个 hoặc 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quất tử
Từng chữ
- 橘quấtcây quít, cây quất
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuả quýt hoặc cam (tùy vùng miền). Trái với 橙子 (cam sành).
Câu ví dụ
- 吃橘子
Ăn quýt
- 橘子很甜
Quýt rất ngọt
- 买橘子
Mua quýt
Kết hợp thường gặp
- 橘子汁
nước quýt
- 橘子皮
vỏ quýt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.