Từ vựng tiếng Trung
jú*zi

Nghĩa tiếng Việt

quýt

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

16 nét

Bộ: (con, trẻ em)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 橘: Ký tự này có bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, và phần còn lại chỉ âm đọc.
  • 子: Là một ký tự biểu tượng cho trẻ em hoặc con cái, có ý nghĩa gốc chỉ sự sinh sản.

橘子 có nghĩa là quả cam, với橘 chỉ loại cây và 子 biểu hiện kích thước nhỏ hoặc đơn vị.

Từ ghép thông dụng

橘子júzi

quả cam

橘汁júzhī

nước cam

橘色júsè

màu cam