Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
shēn*shàng

Nghĩa tiếng Việt

trên người

Âm Hán Việt

thân thượng

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cơ thể)

7 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ chỉ người để làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc bổ ngữ trong câu

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thân thượng

Từng chữ

  • thânthân thể
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

身上 chỉ vị trí trên cơ thể người.

Câu ví dụ

  • 他身上没有钱。Tā shēnshang méiyǒu qián. thanh 1
  • 你身上有手机吗?Nǐ shēnshang yǒu shǒujī ma? thanh 3
  • 把书包放在身上。Bǎ shūbāo fàng zài shēnshang. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 带在身上dài zài shēnshang thanh 4
  • 身上有shēnshang yǒu thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.