Từ vựng tiếng Trung
shēn*shàng身
上
Nghĩa tiếng Việt
trên tay
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
身
Bộ: 身 (cơ thể)
7 nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 身: Hình ảnh một cơ thể người đứng thẳng.
- 上: Một đường thẳng đứng phía trên, biểu thị sự đi lên hoặc ở trên.
→ 身上: Nghĩa là trên cơ thể, biểu thị vị trí hoặc nơi chốn trên cơ thể.
Từ ghép thông dụng
身上
trên cơ thể
身体
cơ thể
身高
chiều cao