Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ chích hoặc song khi nói về đôi bướm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồ điệp
Từng chữ
- 蝴hồ(xem: hồ điệp 蝴蝶)
- 蝶điệpcon bươm bướm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: con bướm
Câu ví dụ
- 一只美丽的蝴蝶停在花朵上。
Một chú bướm xinh đẹp đậu trên đóa hoa.
- 孩子们在草地上快乐地追逐蝴蝶。
Lũ trẻ đang vui vẻ đuổi theo những con bướm trên bãi cỏ.
- 蝴蝶的翅膀有着五彩缤纷的图案。
Cánh của loài bướm có những hoa văn rực rỡ sắc màu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.