Từ vựng tiếng Trung
hú*dié

Nghĩa tiếng Việt

con bướm

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (côn trùng)

15 nét

Bộ: (côn trùng)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '蝴' có bộ '虫' đại diện cho các loại côn trùng, kết hợp với thành phần '胡', thường liên quan đến vùng Tây Vực, có thể gợi nhớ đến một loại côn trùng đẹp từ xa xôi.
  • Chữ '蝶' cũng có bộ '虫', kết hợp với thành phần '枼' có nghĩa là 'lá', gợi ý hình ảnh con bướm đậu trên lá.

Cả hai chữ đều liên quan đến côn trùng, cụ thể là bướm.

Từ ghép thông dụng

蝴蝶húdié

con bướm

蝴蝶效应húdié xiàoyìng

hiệu ứng cánh bướm

蝴蝶结húdié jié

nơ bướm