Từ vựng tiếng Trung
yù*bào

Nghĩa tiếng Việt

dự báo

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang, đầu)

10 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

预报 常与 天气 (thời tiết) 连用. 主语 可以是 气象台 (trạm khí tượng), 也可以是 人. 用法: 作预报 (làm dự báo), 看预报 (xem dự báo).

Câu ví dụ

  • 天气预报说明天会下雨。Tiānqì yùbào shuō míngtiān huì xiàyǔ. thanh 1
  • 请关注最新的地震预报。Qǐng guānzhù zuìxīn de dìzhèn yùbào. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 天气预报tiānqì yùbào thanh 1
  • 地震预报dìzhèn yùbào thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.