Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

rui nhà, xà nhà (hình vuông); cái vồ; cột to

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桷 có bộ 木 (mộc, gỗ/cây) biểu nghĩa và 角 biểu âm theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc chính thức. Có dạng tiểu triện.

Hán-Việt: dác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dác": gỗ (木) có góc cạnh (角) vuông vức — đó là rui nhà vuông 桷, đòn tay kẻ góc.

Gương Hán-Việt

dác — không có từ Hán-Việt phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 桷 mở khoá từ vựng kiến trúc cổ đại Trung Hoa trong văn bản kinh điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桷 seal 1
Tiểu triện

桷 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Về hình thức, chữ gồm bộ 木 (mộc, gỗ) và 角 biểu âm, gợi ý hình thanh. Nghĩa: rui nhà vuông (đòn tay/rafters có hình vuông, khác với 椽 là rui tròn). Dùng trong kiến trúc cổ đại Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桷是方形的屋椽。Jué shì fāngxíng de wū chuán. thanh 2

    Rui nhà vuông là loại đòn tay có tiết diện vuông.

  • 古代宫殿用桷装饰屋顶。Gǔdài gōngdiàn yòng jué zhuāngshì wūdǐng. thanh 3

    Cung điện cổ đại dùng rui vuông để trang trí mái nhà.

  • 桷椽之别在于截面形状不同。Jué chuán zhī bié zài yú jiémiàn xíngzhuàng bùtóng. thanh 2

    Sự khác biệt giữa rui vuông và rui tròn nằm ở hình dạng tiết diện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng là rui nhà, khác vuông/tròn

  • bộ phận biểu âm của 桷, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.