Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jù*cān聚

Nghĩa tiếng Việt

Ăn liên hoan, tụ tập ăn uống, bữa ăn tập thể.

Âm Hán Việt

tụ xan

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 耳 (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

14 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để biểu thị việc tụ tập ăn uống

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tụ xan

Từng chữ

  • 聚tụtụ lại, họp lại
  • 餐xanăn; bữa cơm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 周末我们班组织了一次聚餐。Zhōumò wǒmen bān zǔzhī le yī cì jùcān. thanh 1
  • 大家一起聚餐很开心。Dàjiā yīqǐ jùcān hěn kāixīn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.