Từ vựng tiếng Trung
bān*zhǔ*rèn班
主
任
Nghĩa tiếng Việt
giáo viên chủ nhiệm
3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
班
Bộ: 王 (vua)
10 nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 班: Ký tự này có bộ '王' (vua), kết hợp với các nét khác để chỉ nhóm hoặc lớp.
- 主: Ký tự này có bộ '丶' (chấm), chỉ sự chủ đạo hoặc chính.
- 任: Ký tự này có bộ '亻' (người), chỉ sự nhận nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
→ 班主任 chỉ người có trách nhiệm chính trong một lớp, thường là giáo viên chủ nhiệm.
Từ ghép thông dụng
班级
lớp học
主意
ý tưởng
责任
trách nhiệm