Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền lấy đi tài sản vi phạm pháp luật.
Câu ví dụ
- 警察没收了非法物品
Cảnh sát đã tịch thu đồ vật bất hợp pháp
- 政府决定没收财产
Chính phủ quyết định tịch thu tài sản
- 他的护照被没收了
Hộ chiếu của anh ta bị tịch thu
- 没收违法所得
Tịch thu lợi bất hợp pháp
Kết hợp thường gặp
- 没收财产
tịch thu tài sản
- 没收物品
tịch thu đồ vật
- 依法没收
tịch thu theo pháp luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.