Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi với giới từ 向 để chỉ cơ quan tiếp nhận đơn kiện, ví dụ như khởi tố ra tòa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khởi tố
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 诉tốkể, thuật; tố giác, mách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩakhởi (bắt đầu) + tố (tố cáo) — bắt đầu tố cáo ra tòa
Câu ví dụ
- 提起起诉
đơn kiện, khởi kiện
- 被起诉
bị khởi tố
- 起诉书
đơn kiện
- 向法院起诉
kiện ra tòa án
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.