Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ hành động, thường đi kèm với các tân ngữ như báo cáo, đơn từ hoặc phương án để nộp lên cấp trên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đề giao
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong formal contexts (hành chính, học thuật, công việc) để chỉ việc nộp, trình tài liệu một cách chính thức.
Câu ví dụ
- 请在周五前提交报告
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu
- 学生提交了作业
Học sinh đã nộp bài tập
- 我们向大会提交了提案
Chúng tôi đã trình dự án lên đại hội
- 你需要提交申请表格
Bạn cần nộp đơn đăng ký
Kết hợp thường gặp
- 提交报告
nộp báo cáo
- 提交申请
nộp đơn
- 提交证据
nộp bằng chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.