Từ vựng tiếng Trung
tí*jiāo

Nghĩa tiếng Việt

gửi, nộp (chuyển giao chính thức)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (nắp đậy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong formal contexts (hành chính, học thuật, công việc) để chỉ việc nộp, trình tài liệu một cách chính thức.

Câu ví dụ

  • 请在周五前提交报告Qǐng zài zhōuwǔ qián tíjiāo bàogào thanh 3

    Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu

  • 学生提交了作业Xuéshēng tíjiāle zuòyè thanh 2

    Học sinh đã nộp bài tập

  • 我们向大会提交了提案Wǒmen xiàng dàhuì tíjiāle tí'àn thanh 3

    Chúng tôi đã trình dự án lên đại hội

  • 你需要提交申请表格Nǐ xūyào tíjiāo shēnqǐng biǎogé thanh 3

    Bạn cần nộp đơn đăng ký

Kết hợp thường gặp

  • 提交报告tíjiāo bàogào thanh 2

    nộp báo cáo

  • 提交申请tíjiāo shēnqǐng thanh 2

    nộp đơn

  • 提交证据tíjiāo zhèngjù thanh 2

    nộp bằng chứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.