Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fáng*fàn

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngừa, đề phòng

Âm Hán Việt

phòng phạm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng cần đề phòng như 防范风险 (phòng ngừa rủi ro)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phòng phạm

Từng chữ

  • phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
  • phạmphép tắc, khuôn mẫu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

phòng (ngăn chặn) + phạm (phạm vi) — ngăn chặn trong phạm vi

Câu ví dụ

  • 要防范火灾yào fángfàn huǒzāi thanh 4

    Phải đề phòng hỏa hoạn

  • 提高防范意识tígāo fángfàn yìshí thanh 2

    Nâng cao ý thức phòng ngừa

  • 采取措施防范cǎiqǔ cuòshī fángfàn thanh 3

    Áp dụng biện pháp phòng ngừa

  • 防范未然fángfàn wèirán thanh 2

    phòng ngừa từ trước

Kết hợp thường gặp

  • 防范措施
  • 提高防范
  • 防范意识

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.