Từ vựng tiếng Trung
fáng*fàn

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngừa

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '防' có bộ '阝' (gò đất) kết hợp với chữ '方' (phương), mang ý nghĩa liên quan đến việc bảo vệ hoặc phòng thủ ở một khu vực.
  • Chữ '范' có bộ '艹' (cỏ) phía trên và chữ '氵' (nước) phía dưới, gợi nhớ đến việc quản lý một khu vực chứa cỏ và nước.

Chữ '防范' có nghĩa là phòng ngừa, đề phòng.

Từ ghép thông dụng

防止fángzhǐ

ngăn chặn

防御fángyù

phòng ngự

提防tífáng

cảnh giác