Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaphòng (ngăn chặn) + phạm (phạm vi) — ngăn chặn trong phạm vi
Câu ví dụ
- 要防范火灾
Phải đề phòng hỏa hoạn
- 提高防范意识
Nâng cao ý thức phòng ngừa
- 采取措施防范
Áp dụng biện pháp phòng ngừa
- 防范未然
phòng ngừa từ trước
Kết hợp thường gặp
- 防范措施
- 提高防范
- 防范意识
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.