Từ vựng tiếng Trung
chá*chū查
出
Nghĩa tiếng Việt
điều tra ra
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
查
Bộ: 木 (cây)
9 nét
出
Bộ: 凵 (mở rộng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '查' có bộ '木' (cây), gợi ý đến việc tìm kiếm, điều tra, thường liên quan đến việc khám phá hoặc tìm hiểu cẩn thận.
- Chữ '出' có bộ '凵', biểu thị việc ra khỏi hoặc xuất hiện, gợi ý sự xuất hiện của thông tin sau khi điều tra.
→ Tổng thể, '查出' có nghĩa là điều tra và phát hiện ra điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
查出
tìm ra
调查
điều tra
查找
tìm kiếm