Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuyền và lợi ích hợp pháp mà một người được hưởng. Chú ý phân biệt với 权力 (quyền lực nhà nước).
Câu ví dụ
- 每个人都有受教育的权利。
Mỗi người đều có quyền được giáo dục.
- 我们要维护自己的合法权利。
Chúng ta cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
- 这是我的基本权利。
Đây là quyền cơ bản của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 合法权利
- 基本权利
- 权利和义务
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.