Từ vựng tiếng Trung
quán*lì

Nghĩa tiếng Việt

quyền lợi, quyền được hưởng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Quyền và lợi ích hợp pháp mà một người được hưởng. Chú ý phân biệt với 权力 (quyền lực nhà nước).

Câu ví dụ

  • 每个人都有受教育的权利。Měi gèrén dōu yǒu shòu jiàoyù de quánlì. thanh 3

    Mỗi người đều có quyền được giáo dục.

  • 我们要维护自己的合法权利。Wǒmen yào wéihù zìjǐ de héfǎ quánlì. thanh 3

    Chúng ta cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

  • 这是我的基本权利。Zhè shì wǒ de jīběn quánlì. thanh 4

    Đây là quyền cơ bản của tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 合法权利 thanh 5
  • 基本权利 thanh 5
  • 权利和义务 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.