Từ vựng tiếng Trung
nán*nǚ

Nghĩa tiếng Việt

nam nữ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

7 nét

Bộ: (nữ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 男 bao gồm bộ '田' (ruộng) và bộ '力' (sức lực), chỉ người đàn ông làm việc trên cánh đồng.
  • Chữ 女 có hình dạng của một người phụ nữ đang ngồi hoặc quỳ, thể hiện sự mềm mại và dịu dàng của phụ nữ.

男 có nghĩa là nam giới, và 女 có nghĩa là nữ giới.

Từ ghép thông dụng

nánrén

đàn ông

rén

phụ nữ

nán

nam nữ