Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liǎng*kǒu*zi

Nghĩa tiếng Việt

vợ chồng

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng khẩu tử

3 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

7 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ hai vợ chồng, có thể đứng sau đại từ sở hữu hoặc từ chỉ số lượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng khẩu tử

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • khẩumồm, miệng; cửa
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 两口子 (liǎng*kǒu*zi). Hán-Việt: lưỡng khẩu tử.

Câu ví dụ

  • 两口子 — vợ chồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.