Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ hai vợ chồng, có thể đứng sau đại từ sở hữu hoặc từ chỉ số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lưỡng, lượng, lạng khẩu tử
Từng chữ
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 两口子 (liǎng*kǒu*zi). Hán-Việt: lưỡng khẩu tử.
Câu ví dụ
- 两口子 — vợ chồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.