Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亭子 chỉ kiến trúc nhỏ, thường có mái, không có tường, dùng để nghỉ ngơi hoặc ngắm cảnh. Phân biệt: 亭 (tíng) dùng trong tên gọi cố định như 凉亭, 书亭, còn 亭子 (tíngzi) là từ thông thường.
Câu ví dụ
- 公园里有一座漂亮的亭子
Trong công viên có một cái đình đẹp
- 我们在亭子里躲雨
Chúng tôi trú mưa trong đình
- 这个亭子是明朝建造的
Cái đình này được xây dựng vào thời nhà Minh
- 花园里的亭子成了大家休息的地方
Cái đình trong vườn hoa trở thành nơi nghỉ ngơi của mọi người
Kết hợp thường gặp
- 凉亭子
đình mát, lầu mát
- 古亭子
đình cổ
- 公园亭子
đình trong công viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.