Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây tử (dùng để đóng đàn; tượng trưng cho con); khắc chữ lên bản gỗ; quê cha đất tổ

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梓 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 宰 (Tể, biểu âm rút gọn). Chữ hình thanh: bộ Mộc chỉ loài cây; 宰 cho âm.

Hán-Việt: tử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tử": cây gỗ (木) quý — 桑梓 (tang tử) là quê hương, nơi cha mẹ trồng dâu và tử.

Gương Hán-Việt

Tử — trong 桑梓 (tang tử: quê hương), 梓里 (tử lý: làng quê)

Mở khoá kiến thức

Biết 梓 mở khoá 桑梓 (quê hương — thành ngữ thơ ca), 梓里 (làng quê), và hiểu nguồn gốc nhiều tên riêng tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梓 seal 1
Tiểu triện
梓 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 木 (mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 宰 (tể, biểu âm — rút gọn). Chỉ cây tử (梓树, Catalpa ovata) — loại cây gỗ quý. Theo truyền thống, cây tử (梓) thường trồng phía bắc sân nhà, còn cây tang (桑, dâu) trồng phía đông. Từ đó 桑梓 (tang tử) ám chỉ quê hương. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对桑梓之情深厚。Tā duì sāngzǐ zhī qíng shēnhòu. thanh 1

    Anh ấy có tình cảm sâu nặng với quê hương.

  • 梓树是中国传统的庭院树木。Zǐshù shì Zhōngguó chuántǒng de tíngyuàn shùmù. thanh 3

    Cây tử là loại cây vườn truyền thống của Trung Quốc.

  • 他漂泊多年,终于回到梓里。Tā piāobó duō nián, zhōngyú huídào zǐlǐ. thanh 1

    Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy cuối cùng trở về quê nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 桑梓 (quê hương), dễ nhầm thứ tự

  • là thành phần biểu âm của 梓, dễ viết thiếu bộ 木

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.