Nghĩa tiếng Việt
cây tử (dùng để đóng đàn; tượng trưng cho con); khắc chữ lên bản gỗ; quê cha đất tổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梓 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 宰 (Tể, biểu âm rút gọn). Chữ hình thanh: bộ Mộc chỉ loài cây; 宰 cho âm.
Hán-Việt: tử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tử": cây gỗ (木) quý — 桑梓 (tang tử) là quê hương, nơi cha mẹ trồng dâu và tử.
Gương Hán-Việt
Tử — trong 桑梓 (tang tử: quê hương), 梓里 (tử lý: làng quê)
Mở khoá kiến thức
Biết 梓 mở khoá 桑梓 (quê hương — thành ngữ thơ ca), 梓里 (làng quê), và hiểu nguồn gốc nhiều tên riêng tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 木 (mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 宰 (tể, biểu âm — rút gọn). Chỉ cây tử (梓树, Catalpa ovata) — loại cây gỗ quý. Theo truyền thống, cây tử (梓) thường trồng phía bắc sân nhà, còn cây tang (桑, dâu) trồng phía đông. Từ đó 桑梓 (tang tử) ám chỉ quê hương. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他对桑梓之情深厚。
Anh ấy có tình cảm sâu nặng với quê hương.
- 梓树是中国传统的庭院树木。
Cây tử là loại cây vườn truyền thống của Trung Quốc.
- 他漂泊多年,终于回到梓里。
Sau nhiều năm phiêu bạt, anh ấy cuối cùng trở về quê nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.