Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hạt giống

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籽 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: hạt gạo/ngũ cốc) + 子 (Tử, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 米 chỉ đây là hạt lương thực, phần 子 cho âm đọc zǐ.

Hán-Việt: tử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tử": hạt gạo 米 nhỏ như đứa con 子 — 籽 là hạt giống, mầm sống bé nhỏ.

Gương Hán-Việt

tử trong 'hạt tử' — hạt giống; 种籽 (hạt giống), 菜籽 (hạt rau)

Mở khoá kiến thức

Biết 籽 mở khoá từ 菜籽 (hạt rau), 棉籽 (hạt bông), 种籽 (hạt giống) trong nông nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 米 (mễ) biểu nghĩa chỉ hạt gạo/ngũ cốc nhỏ, 子 (tử) biểu âm. 籽 chỉ hạt giống của cây — hạt nhỏ dùng để gieo trồng. Chữ khá mới về mặt lịch sử, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民把菜籽撒在田里。Nóngmín bǎ càizǐ sǎ zài tián lǐ. thanh 2

    Nông dân rải hạt rau xuống ruộng.

  • 这些棉籽可以用来榨油。Zhèxiē miánzǐ kěyǐ yòng lái zhà yóu. thanh 4

    Những hạt bông này có thể dùng để ép dầu.

  • 他仔细挑选了最好的种籽。Tā zǐxì tiāoxuǎn le zuì hǎo de zhǒngzǐ. thanh 1

    Anh ấy cẩn thận chọn những hạt giống tốt nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm và cũng nghĩa là hạt/con — dễ nhầm

  • cùng bộ 米, cùng chỉ hạt nhỏ — 粒 là lượng từ chỉ hạt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.