Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ phương tiện giao thông chạy bằng điện, có thể đi kèm lượng từ chiếc (辆)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện động xa
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Ở Trung Quốc chủ yếu là xe máy/xe đạp điện. Không dùng cho xe hơi điện (dùng 电动汽车).
Câu ví dụ
- 骑电动车去上班
Kết hợp thường gặp
- 买电动车
- 电动车充电
- 骑电动车
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.