Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn*dòng*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe máy điện, xe đạp điện

Âm Hán Việt

điện động xa

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ phương tiện giao thông chạy bằng điện, có thể đi kèm lượng từ chiếc (辆)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện động xa

Từng chữ

  • điệnđiện; chớp
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • xacái xe

Tầng từ vựng

Ở Trung Quốc chủ yếu là xe máy/xe đạp điện. Không dùng cho xe hơi điện (dùng 电动汽车).

Câu ví dụ

  • 骑电动车去上班qí diàndòngchē qù shàngbān thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 买电动车
  • 电动车充电
  • 骑电动车

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.