Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như điện thoại, xe khách để chỉ tính chất đường dài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trường đồ
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 途đồđường lối
Tầng từ vựng
长 (trường) nghĩa là dài; 途 (đồ) nghĩa là đường đi. 长途 chỉ hành trình hoặc dịch vụ đi đường xa.
Câu ví dụ
- 我们坐长途汽车回家。
Chúng tôi về nhà bằng xe đường dài.
- 长途旅行很累。
Du lịch đường dài rất mệt.
- 请拨打长途电话。
Vui lòng gọi điện thoại đường dài.
Kết hợp thường gặp
- 长途汽车
xe đường dài
- 长途电话
điện thoại đường dài
- 长途旅行
du lịch đường dài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.