Từ vựng tiếng Trung
chǎng场
Nghĩa tiếng Việt
một từ dùng đo lường cho trò chơi, trận đấu thể thao, cảnh
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
场
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '场' bao gồm bộ '土' (đất) và bộ '昜' (một hình thái của ánh sáng hoặc chiếu sáng).
- Bộ '土' biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, mặt đất.
- Bộ '昜' có thể gợi ý về việc một khu vực được chiếu sáng, được thấy rõ hoặc hoạt động diễn ra.
→ Chữ '场' thường biểu thị một nơi, khu vực, hoặc trường. Thường được dùng để chỉ những không gian mở hoặc nơi diễn ra sự kiện.
Từ ghép thông dụng
操场
sân tập, sân vận động
广场
quảng trường
市场
chợ, thị trường