Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như bật, tắt hoặc cung cấp hệ thống sưởi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
noãn khí
Từng chữ
- 暖noãnấm áp
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSưởi trung tâm ở miền Bắc Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 冬天开暖气
Mùa đông bật sưởi
- 暖气很热
Sưởi rất nóng
- 安装暖气
lắp đặt hệ thống sưởi
- 暖气片
bức radiator
Kết hợp thường gặp
- 暖气
hệ thống sưởi
- 开暖气
bật sưởi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.