Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ chỉ hành động hoặc làm trạng ngữ chỉ nơi chốn khi đi kèm giới từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa điểm
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa地点 nghĩa là địa điểm, nơi chốn. Hán-Việt: địa (đất) + điểm (chỗ/nơi).
Câu ví dụ
- 我们在什么地点见面?
- 这个地点很好。
Kết hợp thường gặp
- 见面地点
- 具体地点
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.