Từ vựng tiếng Trung
chuán船
Nghĩa tiếng Việt
thuyền, tàu
1 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
船
Bộ: 舟 (thuyền)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '船' gồm có bộ '舟' có nghĩa là thuyền, chỉ về phương tiện di chuyển trên nước.
- Phần còn lại là chữ '㕣', có thể liên quan đến âm thanh hoặc ý nghĩa bổ sung.
→ Chữ '船' có nghĩa là thuyền, chỉ phương tiện di chuyển trên mặt nước.
Từ ghép thông dụng
船只
tàu thuyền
船舶
tàu bè
航船
tàu thủy