Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐến, tới nơi. Phối hợp với 去 (đi) tạo thành 来去 (đi lại). 未来 là tương lai, mai sau.
Câu ví dụ
- 他来了
Anh ấy đã đến
- 请来我家
Xin mời đến nhà tôi
- 未来
tương lai
- 来去
đi lại
Kết hợp thường gặp
- 出来
ra ngoài
Từ khác chứa "来"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.