Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa lý hoặc dùng để chỉ Trung Quốc đại lục trong ngữ cảnh chính trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại lục
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 陆lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 亚洲是世界上最大的大陆。
Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.
- 中国大陆和台湾的文化同根同源。
Văn hóa của Trung Quốc đại lục và Đài Loan cùng chung cội nguồn.
- 许多岛屿上的生物都是从大陆迁徙来的。
Nhiều sinh vật trên các hòn đảo đều được di cư từ lục địa đến.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.