Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Luôn đi kèm với một danh từ chỉ trạng thái, hoàn cảnh hoặc vị trí ở phía sau làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xử vu
Từng chữ
- 处xửnơi, chỗ
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们的项目目前处于准备阶段。
Dự án của chúng tôi hiện tại đang ở trong giai đoạn chuẩn bị.
- 这个国家正处于经济快速增长期。
Quốc gia này đang ở trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng nhanh chóng.
- 生病时身体会处于虚弱状态。
Khi bị bệnh cơ thể sẽ ở trong trạng thái suy yếu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.