Từ vựng tiếng Trung
dān*yuán单
元
Nghĩa tiếng Việt
đơn vị dân cư
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
单
Bộ: 十 (mười)
8 nét
元
Bộ: 儿 (trẻ em)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '单' có bộ '十' phía trên đại diện cho số mười, kết hợp với các nét khác tạo thành nghĩa 'đơn độc' hoặc 'một mình'.
- Chữ '元' bao gồm bộ '儿' là biểu tượng của trẻ em hoặc người, cho thấy sự khởi đầu hoặc nguồn gốc.
→ Chữ '单元' mang ý nghĩa là một đơn vị hoặc phần cơ bản trong một hệ thống.
Từ ghép thông dụng
单元房
căn hộ
单元测试
kiểm tra đơn vị
单元格
ô đơn vị (trong bảng tính)