Từ vựng tiếng Trung
dǐng

Nghĩa tiếng Việt

Đứng đầu

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頂 = 丁 (Đinh, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 xác nhận nghĩa liên quan đến đầu người, đỉnh đầu; 丁 cho âm đọc gần dǐng.

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đính": bộ 頁 (đầu) + 丁 (âm) → đỉnh đầu — điểm cao nhất của cơ thể, như đỉnh núi hay tầng thượng.

Gương Hán-Việt

Đính trong đính điểm (頂點 — đỉnh điểm), sơn đính (山頂 — đỉnh núi)

Mở khoá kiến thức

Biết 頂 mở ra: sơn đính (山頂 — đỉnh núi), đính điểm (頂點 — đỉnh điểm), đính lâu (頂樓 — tầng thượng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頂 bigseal 1
Đại triện
頂 seal 1
Tiểu triện

頂 (dǐng) là chữ hình thanh: bộ 頁 (đầu người) cho nghĩa — đỉnh đầu, chỗ cao nhất; 丁 (đinh) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=p (phonetic: 丁), c2=s (semantic: head). Có đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山頂的風景非常壯觀。Shāndǐng de fēngjǐng fēicháng zhuàngguān. thanh 1

    Phong cảnh trên đỉnh núi rất hùng vĩ.

  • 他把箱子頂在頭上走路。Tā bǎ xiāngzi dǐng zài tóu shàng zǒulù. thanh 1

    Anh ấy đội thùng trên đầu mà đi.

  • 這棟樓的頂樓有個空中花園。Zhè dòng lóu de dǐnglóu yǒu gè kōngzhōng huāyuán. thanh 4

    Tầng thượng của toà nhà này có một khu vườn trên không.

  • 他的成績頂好了,全班第一。Tā de chéngjì dǐng hǎo le, quán bān dì yī. thanh 1

    Thành tích của anh ấy tốt nhất, đứng đầu cả lớp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV đính, nghĩa khác (đặt chỗ, sửa chữa)

  • giản thể của 頂, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.