Nghĩa tiếng Việt
Bất định — không chắc chắn, có thể/có lẽ (dùng biểu thị sự suy đoán), hoặc không ổn định. Có hai dùng pháp chính: (1) phó từ suy đoán 「có khi, biết đâu」; (2) tính từ 「không cố định」.
Âm Hán Việt
bất định
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau động từ để làm bổ ngữ hoặc đứng trước để làm trạng ngữ chỉ sự không chắc chắn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất định
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng làm phó từ 「biết đâu, có lẽ」 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; dùng làm tính từ 「không cố định」 phổ biến trong văn viết.
Câu ví dụ
- 他不定什么时候来。
Anh ta biết đâu sẽ đến vào lúc nào đó.
- 明天不定会下雨。
Ngày mai có thể sẽ có mưa.
- 他的工作时间不定,很不稳定。
Giờ làm việc của anh ấy không cố định, rất bất ổn.
- 不定期举办的活动往往更受期待。
Các sự kiện tổ chức không định kỳ thường được mong chờ hơn.
Kết hợp thường gặp
- 不定期
không định kỳ, bất thường kỳ
- 不定时
không cố định giờ giấc
- 说不定
biết đâu, có khi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.