Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong logic học, toán học, và tranh luận khi cần đặt ra một giả thiết để suy luận.
Câu ví dụ
- 我们假定这个方案可行
Chúng ta giả định rằng phương án này khả thi
- 让我们假定他是正确的
Hãy cho rằng anh ấy đúng
- 假定条件
điều kiện giả định
- 这只是假定
Đây chỉ là giả định
Kết hợp thường gặp
- 假定值
giá trị giả định
- 做出假定
đưa ra giả định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.