Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
bù*yì

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn, không dễ

Âm Hán Việt

bất dịch

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để nhấn mạnh sự khó khăn, gian khổ của một việc gì đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất dịch

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • dịchdễ dàng

Tầng từ vựng

不易 là hình thức phủ định của 易 (dễ), mang nghĩa 'không dễ', 'khó khăn'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Thành ngữ phổ biến: 来之不易 (cái đến không dễ dàng → khó mới có được).

Câu ví dụ

  • 学习外语不是一件容易的事,坚持下去更不易Xuéxí wàiyǔ búshì yí jiàn róngyì de shì, jiānchí xiàqù gèng bùyì thanh 2
  • 得来的机会不易,要好好珍惜Délái de jīhuì bùyì, yào hǎohǎo zhēnxī thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 来之不易
  • 不易察觉
  • 不易解决
  • 生存不易

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.