Từ vựng tiếng Trung
bù*yì

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn, không dễ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / phó từ

不易 là hình thức phủ định của 易 (dễ), mang nghĩa 'không dễ', 'khó khăn'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Thành ngữ phổ biến: 来之不易 (cái đến không dễ dàng → khó mới có được).

Câu ví dụ

  • 学习外语不是一件容易的事,坚持下去更不易Xuéxí wàiyǔ búshì yí jiàn róngyì de shì, jiānchí xiàqù gèng bùyì thanh 2
  • 得来的机会不易,要好好珍惜Délái de jīhuì bùyì, yào hǎohǎo zhēnxī thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 来之不易 thanh 5
  • 不易察觉 thanh 5
  • 不易解决 thanh 5
  • 生存不易 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.