Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / phó từ不易 là hình thức phủ định của 易 (dễ), mang nghĩa 'không dễ', 'khó khăn'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Thành ngữ phổ biến: 来之不易 (cái đến không dễ dàng → khó mới có được).
Câu ví dụ
- 学习外语不是一件容易的事,坚持下去更不易
- 得来的机会不易,要好好珍惜
Kết hợp thường gặp
- 来之不易
- 不易察觉
- 不易解决
- 生存不易
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.