Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ānwēi

Nghĩa tiếng Việt

an nguy, sự an toàn và nguy hiểm

Âm Hán Việt

an nguy

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ tình trạng sống còn hoặc sự an nguy của quốc gia, cá nhân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

an nguy

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.