Từ vựng tiếng Trung
dòng*rén动
人
Nghĩa tiếng Việt
cảm động
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '动' gồm có bộ '力' (sức mạnh) và phần còn lại biểu thị sự chuyển động.
- Chữ '人' là chữ đơn giản biểu thị người.
→ Tổng thể '动人' có nghĩa là làm cho người cảm động.
Từ ghép thông dụng
感动
cảm động
运动
vận động
动物
động vật