Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other动人 (dòngrén) là tính từ hoặc động từ kết quả, mang nghĩa 'cảm động, lay động người khác'. Thường dùng để miêu tả âm nhạc, câu chuyện, cảnh tượng có khả năng gây xúc động. Từ này mang sắc thái tích cực. Cần phân biệt với 感动 (gǎndòng - cảm động) là động từ chỉ hành động bị xúc động, còn 动人 chỉ đặc tính của sự vật.
Câu ví dụ
- 她的歌声非常动人,让听众都哭了。
Giọng hát của cô ấy rất cảm động, khiến khán giả đều khóc.
- 这是一个动人的故事。
Đây là một câu chuyện cảm động.
- 看到老人互相帮助,真是一幕动人的景象。
Thấy người già giúp đỡ lẫn nhau, thực sự là một cảnh tượng cảm động.
Kết hợp thường gặp
- 动人故事
câu chuyện cảm động
- 动人的音乐
nhạc cảm động
- 非常动人
rất cảm động
- 令人动人
khiến người ta cảm động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.