Từ vựng tiếng Trung
kǒng*pà恐
怕
Nghĩa tiếng Việt
e rằng
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
恐
Bộ: 心 (tâm)
10 nét
怕
Bộ: 心 (tâm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '恐' bao gồm bộ '心' (tâm) ở dưới, diễn tả cảm giác sợ hãi từ trái tim. Phần trên là hình ảnh của một người đang nâng tay lên, biểu thị sự phòng thủ hay cảnh giác.
- Chữ '怕' cũng có bộ '心' (tâm) bên dưới, kết hợp với bộ '白' (trắng) bên trên có thể hiểu là nỗi sợ hãi làm trắng bệch mặt mày.
→ Sự sợ hãi hoặc lo lắng.
Từ ghép thông dụng
恐怖
khủng bố
恐慌
hoảng loạn
怕冷
sợ lạnh