Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*huàr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn riêng tư

5 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bộ: (trẻ con)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 小: Hình dáng của ba nét thể hiện sự nhỏ bé.
  • 话: Bộ ngôn 讠chỉ liên quan đến lời nói, kết hợp với 化 chỉ sự biến đổi, biểu thị ý nghĩa của việc nói.
  • 儿: Hình dáng giống một đứa trẻ, thể hiện sự nhỏ bé hoặc sự thuộc về trẻ con.

小话儿: Câu chuyện nhỏ nhặt hoặc lời nói của trẻ con.

Từ ghép thông dụng

小孩xiǎohái

trẻ nhỏ

说话shuōhuà

nói chuyện

儿子érzi

con trai