Từ vựng tiếng Trung
lǎo*péng*you

Nghĩa tiếng Việt

bạn cũ

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già)

6 nét

Bộ: (tháng)

8 nét

Bộ: (lại)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 老: Hình ảnh của một người già với cây gậy, biểu thị sự già nua.
  • 朋: Gồm hai bộ '月', có thể được hiểu là hai mặt trăng, biểu thị sự đối xứng, bạn bè.
  • 友: Bao gồm bộ '又', mô tả hình ảnh của hai bàn tay nắm lấy nhau, tượng trưng cho tình bạn.

老朋友 có nghĩa là bạn cũ, bạn lâu năm trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

老虎lǎohǔ

hổ

朋友péngyǒu

bạn bè

好友hǎoyǒu

bạn tốt