Từ vựng tiếng Trung
guān*xīn关
心
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm
2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
关
Bộ: 丷 (số tám)
6 nét
心
Bộ: 心 (trái tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '关' có bộ thủ '丷' tượng trưng cho số tám, kết hợp với phần còn lại tạo thành nghĩa là đóng, liên quan đến việc quản lý hoặc quan tâm.
- Chữ '心' là một biểu tượng trực tiếp của trái tim, thể hiện cảm xúc và tư tưởng.
→ Cụm từ '关心' biểu thị sự quan tâm và chăm sóc từ trái tim.
Từ ghép thông dụng
关心
quan tâm
关系
quan hệ
关门
đóng cửa