Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ kết hợp bổ ngữ kết quả 到, biểu thị hành động nghe đã đạt được mục đích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thính đáo
Từng chữ
- 听thínhnghe
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKết quả nghe thành công. Khác với 听 (chỉ hành động nghe), 听到 diễn tả đã nghe thấy nội dung gì đó. Trong giao tiếp, 你听到了吗 (bạn đã nghe thấy chưa?) dùng để kiểm tra xem người khác có nhận được thông tin không. Cũng có thể dùng 听见 với nghĩa tương tự.
Câu ví dụ
- 我听到了
Tôi đã nghe thấy rồi
- 你听到什么
Bạn nghe thấy gì
- 听不到
không nghe thấy
- 我听到一个声音
Tôi nghe thấy một âm thanh
- 你听到了吗
Bạn đã nghe thấy chưa
Kết hợp thường gặp
- 听得到
nghe được
- 听见
nghe thấy (đồng nghĩa)
- 听话
ngoan, vâng lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.