Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKết quả nhìn thành công. Khác với 看 (chỉ hành động nhìn), 看到 diễn tả đã nhìn thấy vật gì đó. Trong giao tiếp, 你看到了吗 (bạn đã nhìn thấy chưa?) dùng để kiểm tra. Cũng có thể dùng 看见 với nghĩa tương tự. Phân biệt với 看到 trong văn viết: 看到朋友 (nhìn thấy bạn) vs 看书 (đọc sách).
Câu ví dụ
- 我看到了
Tôi đã nhìn thấy rồi
- 你看到什么
Bạn nhìn thấy gì
- 看不到
không nhìn thấy
- 我看到了一个朋友
Tôi nhìn thấy một người bạn
- 你看到了吗
Bạn đã nhìn thấy chưa
Kết hợp thường gặp
- 看得到
nhìn được
- 看见
nhìn thấy (đồng nghĩa)
- 看书
đọc sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.