Từ vựng tiếng Trung
chuān穿
Nghĩa tiếng Việt
mặc
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
穿
Bộ: 穴 (hang, lỗ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '穿' gồm có bộ '穴' chỉ ý nghĩa liên quan đến lỗ, hang.
- Phần dưới chữ là '牙' (răng), biểu thị ý nghĩa xuyên thủng.
→ Chữ '穿' có nghĩa là xuyên qua, mặc vào, thường dùng để chỉ hành động chui qua hoặc mặc quần áo.
Từ ghép thông dụng
穿衣
mặc quần áo
穿过
xuyên qua
穿洞
xuyên lỗ