Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xià*shui下

Nghĩa tiếng Việt

nội tạng (động vật, dùng làm thức ăn)

Âm Hán Việt

hạ thủy

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Khi mang nghĩa danh từ chỉ nội tạng động vật thường đọc thanh nhẹ ở âm thứ hai

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hạ thủy

Từng chữ

  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 水thủynước; sao Thuỷ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 很多人喜欢吃动物下水。Hěn duō rén xǐhuān chī dòngwù xiàshui. thanh 3
  • 他用下水煮了一锅汤。Tā yòng xiàshui zhǔle yī guō tāng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.