Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

thẳng

1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 正 bao gồm bộ 止 (dừng lại) và một nét ngang trên cùng.
  • Bộ 止 thể hiện ý nghĩa cơ bản của việc đứng lại hoặc dừng.
  • Nét ngang trên cùng có thể được hiểu như là một sự tăng cường, nhấn mạnh thêm cho ý nghĩa của bộ 止.

Chữ 正 mang ý nghĩa là sự đúng đắn, chính xác hoặc ngay thẳng.

Từ ghép thông dụng

正确zhèngquè

đúng, chính xác

正在zhèngzài

đang

正好zhènghǎo

vừa đúng, vừa hay