Từ vựng tiếng Trung
zhōng*tóu钟
头
Nghĩa tiếng Việt
giờ
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
钟
Bộ: 钅 (kim loại)
9 nét
头
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 钟 có bộ thủ '钅' chỉ ý nghĩa liên quan đến kim loại, thường liên quan đến các loại chuông hay đồng hồ.
- 头 có bộ thủ '大' đại diện cho khái niệm to lớn, đóng vai trò là phần đầu hay phần quan trọng.
→ 钟头 có nghĩa là một giờ, kết hợp giữa '钟' chỉ các loại đồng hồ và '头' chỉ một đơn vị thời gian cụ thể.
Từ ghép thông dụng
钟表
đồng hồ
钟声
tiếng chuông
头发
tóc