Nghĩa tiếng Việt
thông dịch từ tiếng nước ngoài; diễn dịch kinh sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
译 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 𠬤 (biểu âm, giản thể của 睪); là dạng giản thể của 譯, chữ hình thanh. Dùng lời nói chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác — 'dịch'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yì/dịch
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": 讠 (ngôn) + 𠬤 (dịch) — lời nói được chuyển 'dịch'; nhớ 翻译 (phiên dịch).
Gương Hán-Việt
'dịch' trong 'phiên dịch', 'dịch giả', 'biên dịch', 'thông dịch'
Mở khoá kiến thức
Biết 译 là mở 翻译 — chìa khoá cho các từ liên quan đến biên-phiên dịch HSK 4-7.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 译 là dạng giản thể của 譯, trong đó 言 rút thành 讠 và 睪 rút thành 𠬤. 譯 phồn thể là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 睪 (biểu âm). Nghĩa: phiên dịch, diễn dịch — chuyển ngữ giữa các ngôn ngữ, cũng dùng cho 'diễn giải kinh điển'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做翻译工作。
Anh ấy làm công việc phiên dịch.
- 请帮我把这句话翻译成中文。
Xin giúp tôi dịch câu này sang tiếng Trung.
- 这本小说被译成了多种语言。
Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
- 她想成为一名翻译。
Cô ấy muốn trở thành một phiên dịch viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.