Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ chỉ ký hiệu dấu ngoặc trong văn bản hoặc toán học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quát hiệu
Từng chữ
- 括quátbao quát; buộc lại, bó lại
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ các loại dấu ngoặc trong văn viết. quát = bao gom, hiệu = dấu hiệu. Có thể dùng như động từ với nghĩa 'đóng ngoặc'.
Câu ví dụ
- 请用括号把答案括起来。
- 括号里的内容可以不看。
Kết hợp thường gặp
- 圆括号
- 方括号
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.