Từ vựng tiếng Trung
shī*rén

Nghĩa tiếng Việt

nhà thơ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 诗 là một chữ ghép, bên trái là bộ 讠 (lời nói) chỉ ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, bên phải là 寺, chỉ âm đọc.
  • 人 là biểu tượng của con người, đơn giản và dễ nhớ.

诗人 có nghĩa là nhà thơ, người chuyên sáng tác thơ ca.

Từ ghép thông dụng

诗歌shīgē

thơ ca

诗集shījí

tập thơ

诗意shīyì

ý thơ