Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từNhà thơ (诗人) là người sáng tác thơ. Phân biệt với 作家 (nhà văn) — 诗人 chuyên về thơ, 作家 viết thể loại散文, tiểu thuyết. Trong văn học, 诗人 thường mang sắc thái trang trọng, nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 李白是中国最著名的诗人之一。
- 她从小就想成为一名诗人。
Kết hợp thường gặp
- 古代诗人
- 现代诗人
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.